chicken casserole

chicken casserole

A family shares a warm chicken casserole for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: Món thịt hầm (hoặc nướng) trong nồi đất hoặc nồi sâu lòng, thường được nấu chín cùng với rau củ, nước sốt có thể phô mai hoặc bánh mì vụntrên mặt.

  • Món hầm: "chicken casserole" một món ăn được chế biến bằng cách nấu thịt cùng với các nguyên liệu khác trong một chiếc nồi lớn (casserole) cho đến khi chín mềm hòa quyện hương vị.
dụ sử dụng
  • (Món hầm của tôi món yêu thích của gia đình trong các dịp lễ.)
  • (Chúng tôi đã ăn một món hầm ngon tuyệt cho bữa tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chicken casserole": chuẩn bị nấu món hầm.
    • She learned how to make chicken casserole from her mother. ( ấy học cách làm món hầm từ mẹ của mình.)
  • "chicken casserole dish": món ăn hầm (có thể dùng để chỉ món ăn hoặc dụng cụ nấu).
    • This chicken casserole dish is perfect for a cold winter night. (Món hầm này rất thích hợp cho một đêm đông lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Casserole (n): nồi đất hoặc nồi sâu lòng dùng để nấu; cũng chỉ món ăn được nấu trong loại nồi này.
    • She baked a vegetable casserole for the potluck. ( ấy nướng một món rau hầm cho bữa tiệc mang đồ ăn chung.)
  • Chicken stew (n): món hầm (thường lỏng hơn, nhiều nước dùng hơn casserole).
    • Chicken stew is similar to chicken casserole but has more liquid. (Món hầm stew tương tự như chicken casserole nhưng nhiều nước hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicken bake: món nướng (thường được nấu trong , tương tự casserole).
  • Chicken hotpot: món hầm (thường dùngAnh, tương tự casserole).
Các cụm từ liên quan
  • Chicken casserole recipe: công thức làm món hầm.
    • I found a great chicken casserole recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức làm món hầm tuyệt vời trên mạng.)
  • To serve chicken casserole: dọn món hầm ra bàn.
    • It's time to serve the chicken casserole with some rice. (Đã đến lúc dọn món hầm ra cùng với cơm.)
Thành ngữ liên quan
    • "Comfort food like chicken casserole": Món ăn thoải mái như hầm (ám chỉ món ăn đem lại cảm giác ấm áp, dễ chịu).
    • A chicken casserole is the ultimate comfort food on a rainy day. (Món hầm món ăn thoải mái tối thượng trong một ngày mưa.)